cow parsley

Học thuật
Thân thiện
cow parsley

A bee hovers near a cluster of cow parsley by the roadside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân thảo sống hai năm, nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á): "Cow parsley" tên gọi phổ biến cho loài cây Anthriscus sylvestris, thuộc họ Hoa tán (Apiaceae). Cây này thường mọc dạicác bờ đường, bờ hàng rào bìa rừng.
    • Một loài cỏ dạimiền đông Bắc Mỹ: Ở khu vực này, "cow parsley" được coi một loài thực vật xâm lấn, du nhập từ châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The roadside was lined with white flowers of cow parsley. (Lề đường được viền bởi những bông hoa trắng của cây cow parsley.)
    • Cow parsley is often mistaken for the poisonous hemlock. (Cow parsley thường bị nhầm lẫn với cây độc cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa dân gian: Ở một số vùng nông thôn châu Âu, "cow parsley" từng được liên hệ với các lễ hội mùa xuân.
  • Trong làm vườn: Mặc dù thường bị coi cỏ dại, một số người làm vườn chủ đích trồng các giống cây trồng của "cow parsley" để trang trí trong các khu vườn tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Wild chervil: Tên gọi khác cho cùng một loài cây.
  • Queen Anne's lace: Tên gọi thông thường cho một loài cây hoa tương tự (), dễ gây nhầm lẫn với "cow parsley".
  • Hemlock: Cây độc cần, một loài cây hình thái rất giống nhưng cực kỳ nguy hiểm, cần phân biệt cẩn thận với "cow parsley".
Từ đồng nghĩa
  • Anthriscus sylvestris: Tên khoa học.
  • Keck: Một tên gọi địa phương khácAnh.
Lưu ý quan trọng
  • Phân biệt với cây độc: "Cow parsley" một loài cây không độc, nhưng rất dễ bị nhầm lẫn với các loài cây độc chết người trong cùng họ thực vật, như poison hemlock () fool's parsley (). Việc xác định sai có thể dẫn đến ngộ độc nghiêm trọng. Không bao giờ được ăn bất kỳ cây hoa tán mọc dại nào trừ khi được chuyên gia xác định chắc chắn.
cow parsley

A bee hovers near a cluster of cow parsley by the roadside.

Noun
  1. loài cây hai năm, thân thẳng thuộc cựu thế giới, được xem như laoif cỏ dại miền tây Bắc Mỹ